Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chất phụ gia" (1)

chất phụ gia
phát
Tiếng Anh Danh từadditive
Từ vựng của tôi
chất phụ gia nhân tạo (hóa chất phụ gia)
food artificial additives

swap_horiz Từ liên quan "chất phụ gia" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chất phụ gia" (1)

chất phụ gia nhân tạo (hóa chất phụ gia)
food artificial additives